📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

speed

n.

/spiːd/

tốc độ, nhịp độ hoạt động nhanh

Tốc độ nhịp độ mà một người hay vật có khả năng di chuyển hoặc vận hành hoạt động.

The rate at which someone or something is able to move or operate.

speed

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh công nghệ thông tin TOEIC, 'processing speed' (tốc độ xử lý của máy tính/máy chủ) là tiêu chí rất quan trọng.

Collocations

  • processing speedtốc độ xử lý (máy tính/hồ sơ)
  • maximum speedtốc độ tối đa
  • at high speedở tốc độ cao

Ví dụ TOEIC

Upgrading our central server database has significantly increased the processing speed of transactions.

Nâng cấp cơ sở dữ liệu máy chủ trung tâm của chúng tôi đã làm tăng đáng kể tốc độ xử lý các giao dịch.

CEFR: B1TOEIC: High