spelling
n./ˈspelɪŋ/
chính tả, việc đánh vần chữ
Quá trình hoặc hoạt động viết hay đánh vần các chữ cái cấu thành nên một từ ngữ.
The process or activity of writing or naming the letters of a word.

⚠️ Lưu ý
spelling mistake (lỗi chính tả - lỗi lơ là đáng ghét cần rà soát trước khi gửi tài liệu văn phòng chính thức trong TOEIC).
Collocations
- spelling mistake — lỗi viết sai chính tả (rất phổ biến)
- correct spelling — chính tả đúng chuẩn
- spelling checker — chương trình kiểm tra lỗi chính tả tự động
Ví dụ TOEIC
The administrative assistant double-checked the contract draft to ensure there were no spelling mistakes.
Trợ lý hành chính đã rà soát lại bản thảo hợp đồng để đảm bảo không có lỗi chính tả nào.
CEFR: B1TOEIC: Medium