📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

spoilage

n.

/ˈspɔɪlɪdʒ/

sự ôi thiu hỏng hóc (thực phẩm), sự hao hụt hỏng đồ

Hành động hoặc quá trình bị làm hỏng, hư hại, đặc biệt là sự thối rữa phân hủy của đồ ăn thức uống dễ hỏng.

The action of spoiling, especially the decay of food or perishable goods.

spoilage

⚠️ Lưu ý

spoilage (sự ôi thiu hư hỏng của riêng nhóm hàng nông sản, thực phẩm tươi dễ hỏng 'perishables') ↔ damage (thiệt hại vật lý hỏng hóc của đồ dùng máy móc cứng).

Collocations

  • prevent spoilagengăn ngừa sự ôi thiu/hỏng hóc thực phẩm (collocation vàng)
  • food spoilagesự ôi thiu hỏng hóc thực phẩm

Ví dụ TOEIC

Our logistics company uses temperature-controlled containers to prevent food spoilage during long-distance transit.

Công ty hậu cần của chúng tôi sử dụng các công-ten-nơ kiểm soát nhiệt độ để ngăn ngừa thực phẩm bị ôi thiu trong quá trình vận chuyển đường dài.

CEFR: C1TOEIC: Medium