📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

staff

n.

/stæf/

nhân viên, ban nhân viên, đội ngũ (danh từ tập hợp)

Toàn bộ tập thể con người được tuyển dụng làm việc bởi một tổ chức cơ quan cụ thể.

All the people employed by a particular organization.

staff

⚠️ Lưu ý

staff là danh từ tập hợp chỉ toàn bộ tập thể nhân viên (không thêm 's' để đếm từng người) ↔ staff member (danh từ đếm được chỉ một cá nhân nhân viên cụ thể).

Collocations

  • staff memberthành viên trong ban nhân sự, nhân viên (đếm được)
  • senior staffnhân viên cấp cao dày dặn kinh nghiệm
  • temporary staffnhân viên tạm thời/thời vụ

Ví dụ TOEIC

The human resources manager distributed the updated safety handbook to all staff members.

Quản lý nhân sự đã phân phát sổ tay an toàn đã cập nhật cho tất cả các nhân viên.

CEFR: B1TOEIC: High