📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

standard

n.

/ˈstændərd/

tiêu chuẩn, quy chuẩn

Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu đạt được, hoặc một quy tắc nguyên tắc chính thức của ngành.

A level of quality or attainment, or an official rule or principle.

standard

⚠️ Lưu ý

standard (n: tiêu chuẩn bắt buộc phải đáp ứng trong công nghiệp) ↔ standard (adj: thông thường, lệ thường, ví dụ 'standard procedure').

Collocations

  • safety standardscác tiêu chuẩn an toàn quy chuẩn
  • quality standardscác tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
  • industry standardtiêu chuẩn chung của ngành công nghiệp

Ví dụ TOEIC

The safety coordinator inspected the machinery to ensure it meets federal safety standards.

Điều phối viên an toàn đã kiểm tra máy móc để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn liên bang.

CEFR: B1TOEIC: High