📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

statement

n.

/ˈsteɪtmənt/

sự tuyên bố, lời phát biểu, bản sao kê tài khoản ngân hàng

Một tuyên bố dứt khoát dứt điểm hoặc rõ ràng bằng lời nói hay văn bản viết, hoặc tài liệu trình bày thông tin chi tiết tài khoản ngân hàng.

A definite or clear expression of something in speech or writing, or a document presenting account details.

statement

⚠️ Lưu ý

financial statement (báo cáo tài chính chi tiết hằng năm trình bày trước cổ đông trong TOEIC Part 7) ↔ bank statement (sao kê ngân hàng cá nhân).

Collocations

  • financial statementbáo cáo tài chính doanh nghiệp (collocation vàng)
  • bank statementbản sao kê tài khoản ngân hàng hằng tháng
  • billing statementbáo cáo thanh toán hóa đơn khách hàng

Ví dụ TOEIC

The finance director presented the company's annual financial statement to the board of directors.

Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo tài chính hằng năm của công ty trước hội đồng quản trị.

CEFR: B1TOEIC: High