statement
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈsteɪtmənt/
sự tuyên bố, lời phát biểu, bản sao kê tài khoản ngân hàng
Một tuyên bố dứt khoát dứt điểm hoặc rõ ràng bằng lời nói hay văn bản viết, hoặc tài liệu trình bày thông tin chi tiết tài khoản ngân hàng.
A definite or clear expression of something in speech or writing, or a document presenting account details.
