📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

specifics

n. plural

/spəˈsɪfɪks/

chi tiết cụ thể, nội dung chi li rành mạch

Các sự thật cụ thể, chi tiết nhỏ nhặt, hoặc hoàn cảnh chi li đặc trưng của một vấn đề.

Specific facts, details, or circumstances.

specifics

⚠️ Lưu ý

specifics (danh từ luôn dùng ở số nhiều chỉ tập hợp toàn bộ các chi tiết nhỏ nhặt nhất cần làm rõ, ví dụ 'discuss the specifics of the plan').

Collocations

  • discuss the specificsthảo luận bàn bạc về các chi tiết cụ thể
  • explain the specificsgiải thích rành mạch các chi tiết cụ thể

Ví dụ TOEIC

Before we sign the lease contract, let's meet tomorrow to discuss the specifics of the payment terms.

Trước khi chúng ta ký hợp đồng thuê, hãy họp vào ngày mai để thảo luận về các chi tiết cụ thể của các điều khoản thanh toán.

CEFR: B2TOEIC: Medium