specification
n.
CEFR B2TOEIC High
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/
bản mô tả thông số kỹ thuật, đặc tả kỹ thuật (thường dùng số nhiều 'specifications')
Hành động chỉ ra một thứ gì đó chính xác hoặc nêu rõ yêu cầu cụ thể, thường được viết trong văn bản tài liệu.
An act of identifying something precisely or of stating a precise requirement, typically in a document.
