specifically
adv./spəˈsɪfɪkli/
một cách cụ thể, dành riêng đặc biệt cho
Theo một cách rõ ràng và chi tiết cụ thể; một cách đặc biệt dành riêng; duy nhất.
In a clear and detailed manner; particularly; solely.

⚠️ Lưu ý
specifically designed for (được thiết kế đặc sắc chuyên dụng cho đối tượng/nhu cầu nào - cụm phó từ giới thiệu sản phẩm cực kỳ quen thuộc trong TOEIC).
Collocations
- specifically designed for — được thiết kế dành riêng đặc biệt cho (collocation vàng)
- specifically mention — đề cập một cách cụ thể rành mạch
- specifically target — nhắm mục tiêu cụ thể đặc trưng
Ví dụ TOEIC
The training manual was specifically designed for new recruits entering the sales division.
Cuốn cẩm nang đào tạo đã được thiết kế dành riêng cho các nhân viên mới bước vào bộ phận bán hàng.
CEFR: B1TOEIC: High