📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

specific

adj.

/spəˈsɪfɪk/

cụ thể, rành mạch, đặc trưng riêng biệt

Được xác định hoặc nhận diện rõ ràng cụ thể; liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Clearly defined or identified; relating to a particular subject.

specific

⚠️ Lưu ý

specific (adj bổ nghĩa đứng trước danh từ, ví dụ 'specific instructions') ↔ general (chung chung, bao quát).

Collocations

  • specific guidelinescác hướng dẫn cụ thể rành mạch
  • specific taskscác nhiệm vụ cụ thể đặc trưng
  • specific reasonslý do cụ thể rõ rành

Ví dụ TOEIC

All department heads must follow specific guidelines when preparing the annual budget.

Tất cả các trưởng bộ phận phải tuân theo các hướng dẫn cụ thể khi lập ngân sách hằng năm.

CEFR: B1TOEIC: High