specialist

n.

CEFR B1TOEIC High
/ˈspeʃəlɪst/

chuyên gia chuyên sâu, chuyên viên

Một cá nhân tập trung chuyên sâu vào một chủ đề hay hoạt động cụ thể; một chuyên gia có tay nghề kỹ năng cao.

A person who concentrates on a particular subject or activity; a highly skilled professional.

specialist

Collocations

  • marketing specialistchuyên viên tiếp thị/marketing (collocation vàng)
  • IT specialistchuyên gia công nghệ thông tin
  • technical specialistchuyên viên kỹ thuật

Ví dụ TOEIC

The marketing specialist proposed a new digital advertising campaign to boost sales.

Chuyên viên tiếp thị đã đề xuất một chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số mới để thúc đẩy doanh số bán hàng.