specialist
n./ˈspeʃəlɪst/
chuyên gia chuyên sâu, chuyên viên
Một cá nhân tập trung chuyên sâu vào một chủ đề hay hoạt động cụ thể; một chuyên gia có tay nghề kỹ năng cao.
A person who concentrates on a particular subject or activity; a highly skilled professional.

⚠️ Lưu ý
specialist (chuyên viên có kỹ năng xử lý công việc cụ thể trong văn phòng, ví dụ 'billing specialist' - chuyên viên thanh toán hóa đơn).
Collocations
- marketing specialist — chuyên viên tiếp thị/marketing (collocation vàng)
- IT specialist — chuyên gia công nghệ thông tin
- technical specialist — chuyên viên kỹ thuật
Ví dụ TOEIC
The marketing specialist proposed a new digital advertising campaign to boost sales.
Chuyên viên tiếp thị đã đề xuất một chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số mới để thúc đẩy doanh số bán hàng.
CEFR: B1TOEIC: High