📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

space

n.

/speɪs/

không gian, chỗ trống, mặt bằng văn phòng

Một diện tích hoặc khoảng trống liên tục còn trống rảnh, khả dụng hoặc chưa có người dùng, hoặc mặt bằng văn phòng làm việc.

A continuous area or expanse which is free, available, or unoccupied, or office premises.

space

⚠️ Lưu ý

office space (mặt bằng văn phòng - thuật ngữ vô cùng quen thuộc trong các quảng cáo cho thuê bất động sản thương mại của TOEIC).

Collocations

  • office spacemặt bằng văn phòng làm việc (collocation vàng)
  • parking spacechỗ trống đỗ xe
  • storage spacekhông gian lưu trữ nhà kho

Ví dụ TOEIC

The legal firm decided to lease additional office space to accommodate its expanding staff.

Công ty luật đã quyết định thuê thêm mặt bằng văn phòng để cung cấp chỗ ngồi cho đội ngũ nhân viên đang mở rộng của mình.

CEFR: B1TOEIC: High