source
n./sɔːrs/
nguồn, nguồn cung cấp, xuất xứ
Một địa điểm, con người hoặc sự vật mà từ đó một thứ khác bắt nguồn hoặc có thể đạt được.
A place, person, or thing from which something originates or can be obtained.

⚠️ Lưu ý
Động từ 'source' trong TOEIC nghĩa là tìm kiếm đơn vị cung cấp nguyên vật liệu từ bên ngoài (source raw materials from suppliers).
Collocations
- source of energy — nguồn năng lượng
- reliable source — nguồn đáng tin cậy (thông tin)
- main source — nguồn chính chủ yếu
Ví dụ TOEIC
Our hotel restaurant prides itself on utilizing fresh produce from local agricultural sources.
Nhà hàng khách sạn tự hào về việc sử dụng nông sản tươi sạch từ các nguồn nông nghiệp địa phương.
CEFR: B1TOEIC: High