solution
n./səˈluːʃn/
giải pháp, cách giải quyết dứt điểm
Một phương tiện hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề hay đối phó với tình huống khó khăn.
A means of solving a problem or dealing with a difficult situation.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm giới từ: 'solution TO [something]' (giải pháp cho vấn đề gì, bắt buộc dùng giới từ 'to', không dùng 'for').
Collocations
- practical solution — giải pháp thực tế/khả thi (collocation vàng)
- find a solution — tìm ra giải pháp dứt điểm
- software solution — giải pháp phần mềm công nghệ
Ví dụ TOEIC
The consulting firm proposed several software solutions to enhance our warehouse efficiency.
Công ty tư vấn đã đề xuất một số giải pháp phần mềm để nâng cao hiệu suất nhà kho của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High