📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

solely

adv.

/ˈsoʊlli/

chỉ duy nhất, độc nhất

Chỉ duy nhất; một cách độc quyền; không liên quan can dự đến bất kỳ ai hay cái gì khác.

Only; exclusively; not involving anyone or anything else.

solely

⚠️ Lưu ý

solely responsible (chịu trách nhiệm duy nhất, không đổ lỗi cho ai khác - cụm phó từ quan trọng trong hợp đồng và nhân sự TOEIC).

Collocations

  • solely responsiblechịu trách nhiệm duy nhất (collocation vàng)
  • based solely ondựa duy nhất/chỉ dựa vào
  • solely focused ontập trung độc nhất vào

Ví dụ TOEIC

The project manager is solely responsible for managing the team's budget and resources.

Quản lý dự án là người chịu trách nhiệm duy nhất trong việc quản lý ngân sách và tài nguyên của nhóm.

CEFR: B2TOEIC: High