slightly
adv./ˈslaɪtli/
một chút, nhẹ, hơi hơi
Ở một mức độ nhỏ; không đáng kể nhiều.
To a small degree; not considerably.

⚠️ Lưu ý
slightly (thường dùng làm phó từ đứng trước tính từ so sánh hơn để bổ nghĩa mức độ chênh lệch ít, ví dụ 'slightly lower').
Collocations
- slightly higher — hơi cao hơn một chút (so sánh hơn)
- slightly different — hơi khác biệt một chút
- slightly exceed — vượt quá nhẹ một chút so với mốc
Ví dụ TOEIC
The cost of manufacturing this smartphone model is slightly lower than previous models.
Chi phí sản xuất mẫu điện thoại thông minh này thấp hơn một chút so với các mẫu trước đó.
CEFR: B1TOEIC: High