📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

slight

adj.

/slaɪt/

nhẹ, không đáng kể, thon gọn

Nhỏ bé về mặt mức độ; không đáng kể không nghiêm trọng.

Small in degree; inconsiderable.

slight

⚠️ Lưu ý

Trong thông báo hoãn chuyến tàu hỏa của TOEIC, 'slight delay' trấn an hành khách là chuyến tàu chỉ trễ vài phút chứ không phải hủy chuyến.

Collocations

  • slight increasesự gia tăng nhẹ/không đáng kể (collocation vàng)
  • slight delaysự chậm trễ nhẹ (vài phút)
  • slight modificationsửa đổi điều chỉnh nhỏ nhẹ

Ví dụ TOEIC

Due to minor technical adjustments, we expect a slight delay in today's manufacturing schedule.

Do có một số điều chỉnh kỹ thuật nhỏ, chúng tôi dự kiến sẽ có một sự chậm trễ nhẹ trong lịch trình sản xuất ngày hôm nay.

CEFR: B1TOEIC: High