skillfully
adv./ˈskɪlfüli/
một cách khéo léo, tài tình, thành thạo
Theo một cách thể hiện năng lực xuất sắc hoặc được đào tạo kỹ lưỡng bài bản.
In a way that shows great ability or training.

⚠️ Lưu ý
skillfully (phó từ bổ nghĩa cho động từ mô tả hành động khéo léo giải quyết vấn đề khó khăn, ví dụ 'skillfully negotiate').
Collocations
- skillfully handle — xử lý một cách khéo léo tài tình
- skillfully navigate — định hướng/vận hành một cách khéo léo
- skillfully negotiate — đàm phán một cách tài tình khéo léo
Ví dụ TOEIC
Our legal attorney skillfully negotiated the contract terms, protecting the firm's interests.
Luật sư của chúng tôi đã đàm phán một cách khéo léo các điều khoản hợp đồng, bảo vệ lợi ích của công ty.
CEFR: B2TOEIC: High