skillful
adj./ˈskɪlfl/
khéo léo, lành nghề, thành thạo kỹ năng
Có hoặc thể hiện kiến thức, năng lực hay kỹ năng được đào tạo để thực hiện tốt một hoạt động; thành thạo.
Having or showing knowledge, ability, or training to perform activity well; adept.

⚠️ Lưu ý
skillful (adj: khéo léo khéo tay thực hiện hành động trơn tru) ↔ skilled (adj: đòi hỏi kỹ thuật cao qua đào tạo bài bản dài hạn, ví dụ 'skilled engineer').
Collocations
- skillful worker — công nhân lành nghề/khéo léo
- skillful negotiation — cuộc đàm phán khéo léo tài tình
Ví dụ TOEIC
The executive praised the project leader for his skillful coordination of the international team.
Giám đốc điều hành đã khen ngợi trưởng nhóm dự án vì sự phối hợp khéo léo của anh ấy đối với đội ngũ quốc tế.
CEFR: B1TOEIC: High