📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

situate

v.

/ˈsɪtʃueɪt/

đặt ở vị trí, tọa lạc tại

Xây dựng hoặc đặt để tại một vị trí địa lý hay môi trường cụ thể (chủ yếu dùng ở dạng bị động: be situated).

To build or place in a particular position or environment (mainly used in passive: be situated).

situate

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC bất động sản và quảng cáo khách sạn, cụm bị động 'be conveniently/ideally situated' xuất hiện liên tục trong Part 7.

Collocations

  • conveniently situatedtọa lạc ở vị trí thuận tiện (gần ga/trung tâm)
  • ideally situatedtọa lạc ở vị trí lý tưởng

Ví dụ TOEIC

Our new regional headquarters is conveniently situated near major transit routes and public parks.

Trụ sở chính khu vực mới của chúng tôi tọa lạc ở vị trí thuận tiện gần các tuyến giao thông chính và công viên công cộng.

CEFR: B2TOEIC: High