site
n./saɪt/
địa điểm, công trường (xây dựng), trang web
Một khu đất mà tại đó một thành phố, tòa nhà hoặc đài tưởng niệm được xây dựng, hoặc một trang web trực tuyến.
An area of ground on which a town, building, or monument is constructed, or a website.

⚠️ Lưu ý
site (địa điểm xây dựng, công trường hoặc website) ↔ sight (tầm nhìn, thị giác) ↔ cite (v: trích dẫn tài liệu). Ba từ này có phát âm giống hệt nhau.
Collocations
- construction site — công trường xây dựng (collocation vàng)
- historic site — di tích lịch sử
- job site — địa điểm nơi làm việc thực tế
Ví dụ TOEIC
All workers on the construction site are required to wear safety helmets and boots.
Tất cả công nhân trên công trường xây dựng đều phải đội mũ bảo hiểm và đi giày bảo hộ.
CEFR: B1TOEIC: High