simultaneously
adv./ˌsaɪmlˈteɪniəsli/
đồng thời, song song cùng lúc
Tại cùng một thời điểm song hành diễn ra.
At the same time.

⚠️ Lưu ý
Phát âm tiếng Mỹ có âm 'ai' ở đầu /ˌsaɪmlˈteɪniəsli/ ↔ tiếng Anh-Anh thường phát âm là /ˌsɪmlˈteɪniəsli/.
Collocations
- happen simultaneously — xảy ra đồng thời cùng lúc
- broadcast simultaneously — truyền phát phát sóng song song cùng lúc
Ví dụ TOEIC
The online system is capable of processing thousands of transactions simultaneously without delay.
Hệ thống trực tuyến có khả năng xử lý hàng ngàn giao dịch đồng thời mà không bị chậm trễ.
CEFR: B2TOEIC: High