📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

simple

adj.

/ˈsɪmpl/

đơn giản, dễ dàng, không rườm rà

Dễ dàng thấu hiểu hoặc thực hiện; không đưa ra khó khăn trở ngại nào.

Easily understood or done; presenting no difficulty.

simple

⚠️ Lưu ý

simple (đơn giản, dễ làm đối với con người) ↔ complex/complicated (phức tạp).

Collocations

  • simple tasknhiệm vụ đơn giản dễ làm
  • simple interfacegiao diện đơn giản thân thiện
  • simple procedurequy trình thủ tục đơn giản

Ví dụ TOEIC

The newly updated database software has a very simple interface that requires minimal training.

Phần mềm cơ sở dữ liệu mới cập nhật có giao diện rất đơn giản, đòi hỏi thời gian đào tạo tối thiểu.

CEFR: A2TOEIC: High