📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

sign

v.

/saɪn/

ký tên, ký kết (hợp đồng)

Viết tên của ai đó lên thư từ, thẻ, tài liệu hoặc hợp đồng để thể hiện sự cho phép, phê duyệt hay chấp thuận.

To write one's name on a letter, card, document, or contract to show authorization, approval, or acceptance.

sign

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh TOEIC, 'sign a contract' (ký hợp đồng) mang nghĩa dứt điểm pháp lý đưa thỏa thuận vào thực tế vận hành.

Collocations

  • sign a contractký kết một bản hợp đồng (collocation vàng)
  • sign an agreementký kết thỏa thuận
  • sign a receiptký nhận hóa đơn biên lai

Ví dụ TOEIC

Both parties must carefully review the terms before they sign the business lease agreement.

Cả hai bên phải xem xét cẩn thận các điều khoản trước khi họ ký hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh.

CEFR: B1TOEIC: High