shutdown
n./ˈʃʌtdaʊn/
sự ngừng hoạt động, sự tắt máy, sự đóng cửa nhà máy
Việc tắt máy hoặc ngừng vận hành hoạt động của một máy móc, nhà máy hay cơ sở dữ liệu, thường là để bảo trì hoặc do khủng hoảng.
A turning off or cessation of operation of a machine, factory, or computer database, typically for maintenance or due to a crisis.

⚠️ Lưu ý
shutdown (n: viết liền, là danh từ chỉ sự ngừng hoạt động) ↔ shut down (v: cụm động từ hành động tắt máy/đóng cửa).
Collocations
- temporary shutdown — sự ngừng hoạt động tạm thời
- emergency shutdown — tắt máy khẩn cấp/ngừng hoạt động khẩn cấp
- plant shutdown — việc đóng cửa nhà máy
Ví dụ TOEIC
The plant manager scheduled a temporary shutdown of the assembly line for routine maintenance.
Quản lý nhà máy đã lên lịch ngừng hoạt động tạm thời của dây chuyền lắp ráp để bảo trì định kỳ.
CEFR: B2TOEIC: High