shortly
adv./ˈʃɔːrtli/
ngay sau đó, sắp sửa sớm thôi
Trong một khoảng thời gian ngắn tiếp theo; sắp sửa; nhanh chóng.
In a short time; soon; quickly.

⚠️ Lưu ý
shortly after/before (ngay sau/trước khi - cụm từ chỉ mốc thời gian cực kỳ phổ biến trong các thông báo lịch trình tàu xe của TOEIC).
Collocations
- shortly after — ngay sau khi (collocation vàng)
- shortly before — ngay trước khi
- arrive shortly — sẽ đến nơi sớm thôi trong chốc lát
Ví dụ TOEIC
The flight attendant announced that the airplane would be landing shortly at the municipal airport.
Tiếp viên hàng không thông báo rằng máy bay sẽ hạ cánh trong chốc lát nữa tại sân bay thành phố.
CEFR: B1TOEIC: High