shortage
n./ˈʃɔːrtɪdʒ/
sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm
Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà một thứ cần thiết không thể có đủ số lượng đáp ứng yêu cầu.
A state or situation in which something needed cannot be obtained in sufficient amounts.

⚠️ Lưu ý
shortage (sự khan hiếm hụt hẳn so với nhu cầu, ví dụ 'labor shortage') ↔ decrease (sự sụt giảm về con số).
Collocations
- labor shortage — sự thiếu hụt lực lượng lao động
- budget shortage — sự thâm hụt ngân sách
- severe shortage — sự thiếu hụt nghiêm trọng
Ví dụ TOEIC
The construction project was temporarily suspended due to a severe shortage of building materials.
Dự án xây dựng đã bị tạm dừng do tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng vật liệu xây dựng.
CEFR: B2TOEIC: High