shipment
n./ˈʃɪpmənt/
lô hàng, chuyến hàng, việc giao hàng
Một lượng hàng hóa được vận chuyển bằng tàu xe hay máy bay; một lô hàng hoặc chuyến hàng.
An amount of goods shipped or transported; a cargo or consignment.

⚠️ Lưu ý
shipment (lô hàng vật lý cụ thể đang được vận chuyển) ↔ shipping (hoạt động/dịch vụ vận chuyển nói chung, ví dụ 'shipping costs').
Collocations
- incoming shipment — lô hàng đang được chuyển đến
- delay the shipment — trì hoãn chuyến giao hàng
- track a shipment — theo dõi lộ trình lô hàng
Ví dụ TOEIC
The warehouse manager is scheduled to inspect the incoming shipment of electronic parts tomorrow.
Quản lý nhà kho dự kiến sẽ kiểm tra lô hàng linh kiện điện tử sắp tới vào ngày mai.
CEFR: B1TOEIC: High