📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

sharp

adj.

/ʃɑːrp/

sắc bén, đột ngột, rõ rệt (sự tăng/giảm)

Có cạnh mỏng hoặc điểm nhọn sắc, hoặc thể hiện sự thay đổi đột ngột, nhanh chóng và đáng kể.

Having a thin edge or fine point, or showing a sudden, rapid, and significant change.

sharp

⚠️ Lưu ý

Trong phân tích biểu đồ số liệu TOEIC, 'sharp increase/decline' mô tả xu hướng biến động cực kỳ mạnh mẽ và nhanh chóng, trái nghĩa với 'gradual' (từ từ).

Collocations

  • sharp increasesự gia tăng đột ngột/rõ rệt (collocation vàng)
  • sharp declinesự sụt giảm mạnh mẽ/đột ngột
  • sharp turnkhúc cua gấp, bước ngoặt lớn

Ví dụ TOEIC

The marketing department reported a sharp increase in online customer traffic after launching the campaign.

Bộ phận tiếp thị đã báo cáo sự gia tăng đột biến về lượng khách hàng trực tuyến sau khi khởi động chiến dịch.

CEFR: B1TOEIC: High