📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

settle

v.

/ˈsetl/

giải quyết dứt điểm (tranh chấp), thanh toán dứt nợ (hóa đơn)

Giải quyết dứt điểm hoặc đạt được một thỏa thuận về một cuộc tranh cãi hay tranh chấp, hoặc chi trả thanh toán dứt điểm hóa đơn tiền nợ.

To resolve or reach an agreement about an argument or dispute, or to pay an outstanding bill/invoice.

settle

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC tài chính kế toán, 'settle an invoice' nghĩa là chuyển khoản thanh toán dứt điểm số tiền nợ ghi trên hóa đơn để xóa nợ.

Collocations

  • settle a disputegiải quyết dứt điểm một cuộc tranh chấp (collocation vàng)
  • settle an invoicethanh toán dứt điểm một hóa đơn nợ
  • settle out of courtgiải quyết hòa giải ngoài tòa án

Ví dụ TOEIC

Both companies decided to settle the legal dispute out of court to avoid lengthy trials.

Cả hai công ty đã quyết định giải quyết dứt điểm cuộc tranh chấp pháp lý ngoài tòa án để tránh các phiên tòa kéo dài.

CEFR: B2TOEIC: High