set up
v.phr./set ʌp/
thiết lập, lắp đặt bày trí, khởi động cài đặt
Tổ chức, thiết lập hoặc sắp xếp bày trí một cái gì đó, chẳng hạn như gian hàng triển lãm, hoặc cài đặt khởi chạy một phần mềm.
To organize, establish, or arrange something, such as an exhibition booth, or to initialize a computer software.

⚠️ Lưu ý
Trong tranh Part 1, 'setting up a table/booth' mô tả hành động nhân viên đang kê bàn ghế hoặc lắp ráp các tấm rèm bốt triển lãm.
Collocations
- set up a meeting — thiết lập/sắp xếp lịch một cuộc họp
- set up a booth — lắp đặt/bày trí một gian hàng triển lãm (Part 1)
- set up an account — thiết lập/tạo một tài khoản trực tuyến
Ví dụ TOEIC
The marketing assistant arrived early at the trade fair to set up our product exhibition booth.
Trợ lý tiếp thị đã đến hội chợ thương mại sớm để thiết lập gian hàng triển lãm sản phẩm của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High