📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

session

n.

/ˈseʃn/

buổi họp, phiên học, buổi đào tạo huấn luyện

Một cuộc họp của cơ quan chính thức, đặc biệt là tòa án hoặc hội đồng lập pháp, hoặc một khoảng thời gian dành riêng cho một hoạt động tập trung cụ thể.

A meeting of an official body, especially a court or a legislative council, to conduct its business, or a period of time devoted to a particular activity.

session

⚠️ Lưu ý

training session (buổi tập huấn kỹ năng ngắn hạn bắt buộc cho nhân viên mới trong TOEIC) ↔ season (mùa màng/mùa du lịch cao điểm).

Collocations

  • training sessionbuổi đào tạo/huấn luyện nhân viên (collocation vàng)
  • information sessionbuổi thông tin phổ biến kiến thức/giới thiệu
  • brainstorming sessionbuổi động não lên ý tưởng sáng tạo

Ví dụ TOEIC

All newly hired developers are required to attend a training session on our cloud database systems.

Tất cả các lập trình viên mới tuyển dụng đều được yêu cầu tham dự một buổi đào tạo về hệ thống cơ sở dữ liệu đám mây của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High