substantially
adv./səbˈstænʃəli/
một cách đáng kể, rất nhiều, về mặt bản chất
Ở một mức độ hoặc quy mô cực kỳ lớn lao; một cách đáng kể vọt bậc.
To a great extent or degree; significantly.

⚠️ Lưu ý
substantially (thường bổ nghĩa cho động từ mô tả xu hướng số liệu trong TOEIC Part 5 để chỉ mức độ thay đổi cực kỳ nhiều, tương đương 'significantly').
Collocations
- increase substantially — gia tăng một cách đáng kể (collocation vàng)
- reduce substantially — cắt giảm một cách đáng kể/rất nhiều
- differ substantially — khác biệt một cách đáng kể
Ví dụ TOEIC
Operational efficiency at the assembly plant improved substantially after the technicians updated the software.
Hiệu quả vận hành tại nhà máy lắp ráp đã cải thiện đáng kể sau khi các kỹ thuật viên cập nhật phần mềm.
CEFR: B2TOEIC: High