📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

substitution

n.

/ˌsʌbstɪˈtuːʃn/

sự thay thế, sự hoán đổi vật thế mạng

Hành động thay thế ai đó hoặc cái gì đó bằng một người hay vật khác tương đương.

The action of replacing someone or something with another person or thing.

substitution

⚠️ Lưu ý

substitution (sự thay thế, danh từ trừu tượng chỉ hành động) ↔ substitute (n: chính người/vật đóng vai trò thay thế, ví dụ 'a temporary substitute').

Collocations

  • make a substitutionthực hiện một sự thay thế hoán đổi
  • material substitutionsự thay thế vật liệu chế tạo
  • temporary substitutionsự thay thế tạm thời

Ví dụ TOEIC

Due to supply shortages, the chef authorized the substitution of organic honey for sugar in the dessert recipe.

Do thiếu hụt nguồn cung, bếp trưởng đã cho phép thay thế mật ong hữu cơ cho đường trong công thức món tráng miệng.

CEFR: B2TOEIC: High