suburban
adj./səˈbɜːrbən/
thuộc vùng ngoại ô, ven đô
Liên quan đến hoặc có đặc trưng của một vùng ngoại ô; khu dân cư nằm ngoài rìa trung tâm thành phố.
Relating to or characteristic of a suburb; residential area outlying a city.

⚠️ Lưu ý
suburban area (vùng ngoại ô, nơi yên tĩnh có chi phí sinh hoạt/thuê văn phòng rẻ hơn trong TOEIC) ↔ downtown/metropolitan area (trung tâm thành phố sầm uất).
Collocations
- suburban area — khu vực vùng ngoại ô (collocation vàng)
- suburban development — sự phát triển đô thị vùng ngoại ven
- suburban neighborhood — khu dân cư ven đô
Ví dụ TOEIC
To reduce monthly operating expenses, the tech startup relocated its office to a quiet suburban area.
Để giảm chi phí vận hành hằng tháng, công ty khởi nghiệp công nghệ đã chuyển văn phòng của mình đến một khu vực ngoại ô yên tĩnh.
CEFR: B2TOEIC: High