📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

success

n.

/səkˈses/

sự thành công, thành quả

Việc hoàn thành một mục tiêu hoặc mục đích; một người hoặc vật đạt được kết quả mong muốn.

The accomplishment of an aim or purpose; a person or thing that achieves desired results.

success

⚠️ Lưu ý

success (danh từ) ↔ succeed (động từ). Tránh nhầm lẫn khi chia loại từ trong Part 5.

Collocations

  • achieve successđạt được thành công
  • key to successchìa khóa dẫn đến thành công
  • business successthành công trong kinh doanh

Ví dụ TOEIC

The key to our business success is providing high-quality service at a competitive price.

Chìa khóa dẫn đến thành công trong kinh doanh của chúng tôi là cung cấp dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.

CEFR: B1TOEIC: High