📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

successful

adj.

/səkˈsesfl/

thành công, có kết quả tốt

Hoàn thành được mục tiêu hoặc mục đích; đã đạt được sự phổ biến, lợi nhuận hoặc sự ưu tú.

Accomplishing an aim or purpose; having achieved popularity, profit, or distinction.

successful

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'successful candidate' thường dùng để chỉ người trúng tuyển sau vòng phỏng vấn.

Collocations

  • successful candidateứng viên thành công/trúng tuyển
  • successful negotiationcuộc đàm phán thành công
  • highly successfulcực kỳ thành công

Ví dụ TOEIC

The successful candidate will be notified by the human resources department by the end of this week.

Ứng viên trúng tuyển sẽ được bộ phận nhân sự thông báo trước cuối tuần này.

CEFR: B1TOEIC: High