📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

subsidiary

n.

/səbˈsɪdieri/

công ty con, chi nhánh công ty lệ thuộc

Một công ty con được kiểm soát nắm giữ cổ phần bởi một công ty mẹ lớn ở trên.

A company controlled by a holding company or a parent company.

subsidiary

⚠️ Lưu ý

subsidiary (công ty con được kiểm soát sở hữu bởi công ty mẹ 'parent company') ↔ affiliate (công ty liên kết độc lập hơn, sở hữu ít cổ phần chi phối hơn).

Collocations

  • wholly owned subsidiarycông ty con thuộc sở hữu hoàn toàn 100% của công ty mẹ
  • overseas subsidiarycông ty con ở thị trường nước ngoài

Ví dụ TOEIC

Our local firm operates as a wholly owned subsidiary of the major European pharmaceutical group.

Công ty địa phương của chúng tôi hoạt động với tư cách là công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của tập đoàn dược phẩm lớn ở châu Âu.

CEFR: B2TOEIC: High