subsequent
adj./ˈsʌbsɪkwənt/
xảy ra sau đó, đến sau, theo sau
Xảy ra hoặc đến sau một sự việc khác về mặt thời gian hay trật tự; theo sau.
Coming after something in time; following.

⚠️ Lưu ý
subsequent (adj: đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ 'subsequent changes') ↔ subsequent to (đóng vai trò như giới từ ghép mang nghĩa 'sau khi', giống như 'after', ví dụ 'subsequent to the meeting').
Collocations
- subsequent years — những năm tiếp theo sau đó
- subsequent events — các sự kiện theo sau sau đó
- subsequent to the meeting — xảy ra sau cuộc họp (giới từ)
Ví dụ TOEIC
The initial cost of the software is high, but subsequent updates are provided at no additional cost.
Chi phí ban đầu của phần mềm là cao, nhưng các bản cập nhật tiếp theo sau đó được cung cấp mà không tốn thêm chi phí.
CEFR: B2TOEIC: High