📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

stimulate

v.

/ˈstɪmjuleɪt/

kích thích, thúc đẩy phát triển

Khuyến khích khơi gợi sự hứng thú quan tâm hoặc thúc đẩy hoạt động tích cực trong con người hay hệ thống kinh tế.

To encourage interest or activity in a person or system, or to cause a reaction.

stimulate

⚠️ Lưu ý

stimulate (thúc đẩy, kích thích sự hứng thú/phát triển của hệ thống ẩn dụ) ↔ simulate (v: mô phỏng kỹ thuật giả lập - tránh nhầm hai từ viết gần giống nhau này).

Collocations

  • stimulate the economykích thích thúc đẩy phát triển nền kinh tế (collocation vàng)
  • stimulate demandkích thích nhu cầu tiêu dùng khách hàng
  • stimulate growthkích thích sự tăng trưởng nhanh chóng

Ví dụ TOEIC

The federal board introduced tax cuts to stimulate consumer spending and boost the economy.

Hội đồng liên bang đã đưa ra chính sách giảm thuế để kích thích chi tiêu tiêu dùng và thúc đẩy nền kinh tế.

CEFR: B2TOEIC: High