strategically
adv./strəˈtiːdʒɪkli/
một cách chiến lược, ở vị trí chiến lược
Theo một cách liên quan mật thiết đến việc đạt được kế hoạch tổng thể dài hạn và ưu thế cạnh tranh vĩ mô.
In a way that relates to the achievement of long-term overall plans and competitive advantages.

⚠️ Lưu ý
strategically located (tọa lạc ở vị trí đắc địa chiến lược - cụm từ vàng hay dùng quảng cáo bất động sản/văn phòng chi nhánh của TOEIC).
Collocations
- strategically located — tọa lạc ở vị trí chiến lược (gần ga/đô thị lớn - collocation vàng)
- strategically planned — được lên kế hoạch một cách chiến lược kỹ lưỡng
Ví dụ TOEIC
Our new distribution facility is strategically located near major highways to expedite nationwide shipping.
Cơ sở phân phối mới của chúng tôi tọa lạc ở vị trí chiến lược gần các tuyến đường cao tốc chính để đẩy nhanh tốc độ vận chuyển toàn quốc.
CEFR: B2TOEIC: High