📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

strategy

n.

/ˈstrætədʒi/

chiến lược, kế hoạch tổng thể vĩ mô

Một kế hoạch hành động hoặc chính sách lớn được thiết kế nhằm đạt được mục tiêu chung vĩ mô lâu dài.

A plan of action or policy designed to achieve a major or overall aim.

strategy

⚠️ Lưu ý

strategy (kế hoạch tầm vĩ mô dài hạn tổng thể của công ty) ↔ tactic (biện pháp chiến thuật vi mô ngắn hạn trước mắt để giải quyết vấn đề nhỏ).

Collocations

  • marketing strategychiến lược tiếp thị/marketing
  • business strategychiến lược phát triển kinh doanh
  • develop a strategyxây dựng một chiến lược (collocation vàng)

Ví dụ TOEIC

The executive board met yesterday morning to develop a new expansion strategy for Asian markets.

Hội đồng quản trị đã họp sáng qua để xây dựng một chiến lược mở rộng mới cho thị trường châu Á.

CEFR: B1TOEIC: High