📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

strength

n.

/streŋθ/

thế mạnh, điểm mạnh nổi trội, sức mạnh

Phẩm chất hoặc trạng thái khỏe mạnh về mặt thể chất hoặc tinh thần, hoặc một thế mạnh điểm tốt hữu ích của cá nhân/doanh nghiệp.

The quality or state of being physically or mentally strong, or a beneficial attribute or asset.

strength

⚠️ Lưu ý

strengths and weaknesses (điểm mạnh và điểm yếu - tiêu chí phân tích đánh giá ứng viên phỏng vấn hoặc cơ cấu công ty của TOEIC).

Collocations

  • strengths and weaknessesnhững điểm mạnh và điểm yếu (trong phân tích SWOT)
  • economic strengthsức mạnh kinh tế nội tại

Ví dụ TOEIC

During the performance review, the manager discussed her professional strengths and areas for improvement.

Trong kỳ đánh giá hiệu suất làm việc, quản lý đã thảo luận về những điểm mạnh chuyên môn và các khía cạnh cần cải thiện của cô.

CEFR: B1TOEIC: High