📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

strictly

adv.

/ˈstrɪktli/

một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, hoàn toàn dứt khoát

Theo một cách khắt khe dứt khoát hoặc chuẩn xác; tuân thủ chính xác các luật lệ quy định và không có ngoại lệ.

In a demanding or precise way; complying with rules exactly and without exception.

strictly

⚠️ Lưu ý

strictly prohibited (bị nghiêm cấm nghiêm ngặt - quy định bắt buộc luôn dán tại các khu nhà máy, phòng máy chủ bảo mật của TOEIC).

Collocations

  • strictly prohibitedbị nghiêm cấm một cách nghiêm ngặt (collocation vàng)
  • strictly followtuân thủ/chấp hành một cách nghiêm ngặt
  • strictly confidentialbảo mật một cách nghiêm ngặt

Ví dụ TOEIC

All laboratory personnel must strictly follow the safety regulations when handling chemicals.

Tất cả nhân viên phòng thí nghiệm đều phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt các quy định an toàn khi xử lý hóa chất.

CEFR: B2TOEIC: High