structural
adj./ˈstrʌktʃərəl/
thuộc về cấu trúc, thuộc kết cấu xây dựng
Liên quan đến sự sắp xếp cấu trúc và mối quan hệ giữa các bộ phận của một thứ phức tạp, hoặc kết cấu chịu lực của tòa nhà.
Relating to the arrangement of and relations between the parts or elements of something complex, or building structure.

⚠️ Lưu ý
structural damage (thiệt hại kết cấu chịu lực tòa nhà - lỗi hỏng hóc rất nặng nề và đắt đỏ buộc phải dừng hoạt động văn phòng để sửa của TOEIC).
Collocations
- structural damage — thiệt hại/hư hại về mặt kết cấu chịu lực tòa nhà (rất nghiêm trọng)
- structural changes — những thay đổi mang tính cơ cấu tổ chức
- structural integrity — độ bền vững an toàn của kết cấu xây dựng
Ví dụ TOEIC
The building inspector found no major structural damage after conducting the annual safety audit.
Thanh tra xây dựng đã không tìm thấy thiệt hại kết cấu nghiêm trọng nào sau khi tiến hành kiểm toán an toàn hằng năm.
CEFR: B2TOEIC: High