📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

subjective

adj.

/səbˈdʒektɪv/

chủ quan, mang tính cảm tính cá nhân

Dựa trên hoặc chịu sự ảnh hưởng lớn bởi cảm xúc, sở thích hay quan điểm cá nhân cảm tính.

Based on or influenced by personal feelings, tastes, or opinions.

subjective

⚠️ Lưu ý

subjective (chủ quan, dựa trên ý kiến cá nhân) ↔ objective (khách quan, dựa trên sự thật và dữ liệu con số khoa học - hai từ trái nghĩa hoàn toàn trong phân tích số liệu).

Collocations

  • subjective opinionquan điểm mang tính chủ quan/cảm tính
  • subjective assessmentsự đánh giá mang tính chủ quan cảm tính

Ví dụ TOEIC

Performance evaluations should be based on measurable data rather than subjective opinions.

Việc đánh giá hiệu suất làm việc nên dựa trên số liệu đo lường được thay vì các ý kiến mang tính chủ quan.

CEFR: B2TOEIC: Medium