subject to
adj.phr./ˈsʌbdʒɪkt tuː/
tùy thuộc vào, phải chờ (sự phê duyệt/kiểm tra)
Phụ thuộc vào điều kiện; phụ thuộc hoàn toàn vào một quyết định hay sự việc khác để có hiệu lực.
Conditional upon; dependent on.

⚠️ Lưu ý
subject to (luôn đi kèm giới từ 'to', theo sau bởi một cụm danh từ chỉ điều kiện ràng buộc pháp lý, ví dụ 'subject to change').
Collocations
- subject to final approval — phải chờ sự phê duyệt cuối cùng để có hiệu lực
- subject to confirmation — phải chờ sự xác nhận lại
- subject to inspection — phải trải qua sự kiểm tra rà soát
Ví dụ TOEIC
Your application for a business loan is subject to final approval by our credit committee.
Đơn xin vay vốn kinh doanh của bạn phải chờ sự phê duyệt cuối cùng từ ủy ban tín dụng của chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: High