subscribe
v./səbˈskraɪb/
đăng ký dài hạn (dịch vụ, tạp chí), đặt mua định kỳ
Sắp xếp để nhận một dịch vụ hoặc ấn phẩm định kỳ đều đặn hằng tháng bằng cách trả tiền trước.
To arrange to receive something, typically a periodical or service, regularly by paying in advance.

⚠️ Lưu ý
subscribe bắt buộc đi kèm giới từ 'to': 'subscribe TO [something]' (đăng ký theo dõi, đặt mua dài hạn cái gì).
Collocations
- subscribe to a magazine — đăng ký mua tạp chí định kỳ (collocation vàng)
- subscribe to a service — đăng ký bao thuê sử dụng một dịch vụ trực tuyến
Ví dụ TOEIC
If you wish to receive the monthly corporate newsletter, please subscribe directly on our website.
Nếu bạn muốn nhận bản tin doanh nghiệp hằng tháng, vui lòng đăng ký trực tiếp trên trang web của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High