technique

n.

CEFR B2TOEIC Medium
/tekˈniːk/

kỹ thuật, phương pháp, cách thức

Cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là việc thực thi một tác phẩm nghệ thuật hoặc quy trình khoa học.

A way of carrying out a particular task, especially the execution or performance of an artistic work or a scientific procedure.

technique

Collocations

  • modern techniquekỹ thuật hiện đại
  • effective techniquephương pháp hiệu quả
  • management techniquekỹ thuật/phương pháp quản lý

Ví dụ TOEIC

The workshop will cover advanced techniques for resolving conflicts within a professional team.

Hội thảo sẽ đề cập đến các kỹ thuật nâng cao để giải quyết xung đột trong một nhóm làm việc chuyên nghiệp.