technology

n.

CEFR B1TOEIC High
/tekˈnɑːlədʒi/

công nghệ

Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế, đặc biệt là trong công nghiệp.

The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.

technology

Collocations

  • modern technologycông nghệ hiện đại
  • information technologycông nghệ thông tin (IT)
  • cutting-edge technologycông nghệ tiên tiến/đột phá (collocation vàng)

Ví dụ TOEIC

Our manufacturing plant uses cutting-edge technology to ensure that all products are durable and efficient.

Nhà máy sản xuất của chúng tôi sử dụng công nghệ đột phá để đảm bảo tất cả sản phẩm đều bền và hiệu quả.